Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

速報

Từ này chỉ các bản tin được phát sóng hoặc công bố nhanh chóng nhất có thể sau khi sự việc xảy ra. Nó thường xuất hiện dưới dạng thông báo khẩn trên TV hoặc thông báo đẩy trên điện thoại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

ニュース速報が流れた

Bản tin vắn đã được phát sóng

地震の速報をチェックする

Kiểm tra tin vắn về trận động đất

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí