Tìm hiểu thêm về từ này
速報
Từ này chỉ các bản tin được phát sóng hoặc công bố nhanh chóng nhất có thể sau khi sự việc xảy ra. Nó thường xuất hiện dưới dạng thông báo khẩn trên TV hoặc thông báo đẩy trên điện thoại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
ニュース速報が流れた
Bản tin vắn đã được phát sóng
地震の速報をチェックする
Kiểm tra tin vắn về trận động đất
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.