Tìm hiểu thêm về từ này
購読
Hành động trả tiền trước để nhận báo, tạp chí hoặc các nội dung số một cách thường xuyên trong một khoảng thời gian. Việc này thường giúp người dùng tiết kiệm chi phí hơn so với mua lẻ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
電子版の新聞を購読する
Đặt mua dài hạn báo phiên bản điện tử
雑誌の定期購読を申し込んだ
Tôi đã đăng ký đặt mua tạp chí định kỳ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.