Tìm hiểu thêm về từ này
見出し
Đây là phần tóm tắt nội dung bài báo bằng những từ ngữ cô đọng và ấn tượng nhất. Nó đóng vai trò quyết định liệu độc giả có tiếp tục đọc nội dung chi tiết hay không.
Ví dụ trong ngữ cảnh
衝撃的な見出しに驚いた
Tôi đã ngạc nhiên trước một tiêu đề gây sốc
新聞の見出しだけを読む
Chỉ đọc tiêu đề của tờ báo
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.