Tìm hiểu thêm về từ này
編集
Đây là quá trình chỉnh sửa, sắp xếp lại các nội dung thô như văn bản hoặc video để tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh. Nó đòi hỏi sự tỉ mỉ và khả năng thẩm định nội dung tốt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
動画の編集に時間がかかる
Việc biên tập video tốn rất nhiều thời gian.
彼は雑誌の編集長を務めている
Anh ấy đang đảm nhiệm chức vụ tổng biên tập của tạp chí.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.