Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

司会者

Đây là người điều phối, dẫn dắt các chương trình tivi, sự kiện hoặc các buổi thảo luận. Họ có trách nhiệm giới thiệu khách mời và duy trì mạch cảm xúc của chương trình.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

彼はその番組の司会者を務めている

Anh ấy đang đảm nhận vai trò người dẫn chương trình cho chương trình đó

司会者がゲストを紹介した

Người dẫn chương trình đã giới thiệu khách mời

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí