Tìm hiểu thêm về từ này
司会者
Đây là người điều phối, dẫn dắt các chương trình tivi, sự kiện hoặc các buổi thảo luận. Họ có trách nhiệm giới thiệu khách mời và duy trì mạch cảm xúc của chương trình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼はその番組の司会者を務めている
Anh ấy đang đảm nhận vai trò người dẫn chương trình cho chương trình đó
司会者がゲストを紹介した
Người dẫn chương trình đã giới thiệu khách mời
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.