Tìm hiểu thêm về từ này
情報源
Từ này chỉ cá nhân hoặc tổ chức cung cấp thông tin cho phóng viên để viết bài. Độ tin cậy của bài báo phụ thuộc rất lớn vào tính xác thực của nguồn này.
Ví dụ trong ngữ cảnh
信頼できる情報源から聞いた
Tôi đã nghe từ một nguồn tin đáng tin cậy
情報源を明かすことはできない
Không thể tiết lộ nguồn tin
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.