Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

広告

Từ này chỉ các thông điệp được trả tiền để giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ đến công chúng. Nó xuất hiện rộng rãi trên báo chí, tivi và các phương tiện công cộng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

新聞に大きな広告が載っている

Một quảng cáo lớn đang được đăng trên báo.

テレビ広告の費用は高い

Chi phí quảng cáo trên tivi rất cao.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí