Tìm hiểu thêm về từ này
誤報
Từ này chỉ những thông tin được báo cáo không chính xác hoặc hoàn toàn sai lệch so với thực tế. Nó có thể gây ra sự hiểu lầm nghiêm trọng hoặc hoảng loạn trong dư luận.
Ví dụ trong ngữ cảnh
そのニュースは誤報だった
Tin tức đó là tin sai sự thật
誤報によって混乱が生じた
Sự hỗn loạn đã xảy ra do tin sai sự thật
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.