Tìm hiểu thêm về từ này
記者
Đây là người chuyên thu thập thông tin và viết bài cho các cơ quan thông tấn. Họ có nhiệm vụ phỏng vấn và tường thuật các sự kiện nóng hổi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼は政治部の記者として働いている
Anh ấy đang làm phóng viên cho ban chính trị.
記者が首相に質問を投げかけた
Phóng viên đã đặt câu hỏi cho Thủ tướng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.