Tìm hiểu thêm về từ này
報道
Từ này chỉ việc truyền tải thông tin về các sự kiện thực tế đến công chúng qua báo chí hoặc truyền hình. Nó nhấn mạnh vào hành động báo cáo các tin tức thời sự.
Ví dụ trong ngữ cảnh
その事件はテレビで大きく報道された
Vụ việc đó đã được đưa tin rộng rãi trên tivi.
正確な報道が求められている
Việc đưa tin chính xác đang được yêu cầu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.