Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

取材

Từ này chỉ hành động đi đến hiện trường, phỏng vấn nhân chứng và thu thập tài liệu để làm tin. Đây là công việc thực địa cốt lõi của báo chí.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

現地で直接取材を行った

Việc thu thập tin tức trực tiếp đã được thực hiện tại hiện trường.

取材の申し込みを断られた

Yêu cầu phỏng vấn thu thập tin tức đã bị từ chối.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí