Tìm hiểu thêm về từ này
社説
Đây là bài viết thể hiện quan điểm chính thức của ban biên tập tờ báo về một vấn đề thời sự quan trọng. Nó không chỉ đơn thuần là đưa tin mà còn mang tính định hướng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
今朝の社説を読んで考えさせられた
Tôi đã suy ngẫm sau khi đọc bài xã luận sáng nay.
その新聞は社説で政府を批判した
Tờ báo đó đã chỉ trích chính phủ trong bài xã luận.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.