Tìm hiểu thêm về từ này
番組
Từ này chỉ một đơn vị nội dung cụ thể được lên lịch phát sóng trên đài truyền hình hoặc đài phát thanh. Nó có thể là phim, buổi biểu diễn hoặc bản tin.
Ví dụ trong ngữ cảnh
お気に入りのテレビ番組を見る
Tôi xem chương trình tivi yêu thích.
この番組は毎週月曜日に放送される
Chương trình này được phát sóng vào thứ Hai hàng tuần.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.