Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

美術館

Đây là nơi lưu giữ và trưng bày các tác phẩm nghệ thuật như hội họa và điêu khắc. Người dân Nhật Bản thường đi thăm bảo tàng vào cuối tuần để thư giãn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

週末に上野の美術館へ行きました

Tôi đã đi đến bảo tàng mỹ thuật ở Ueno vào cuối tuần

この美術館は近代建築でも有名です

Bảo tàng mỹ thuật này cũng nổi tiếng với kiến trúc hiện đại

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí