Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

画廊

Đây là không gian chuyên dụng để trưng bày và thường là để bán các tác phẩm hội họa hoặc nghệ thuật. Các phòng trưng bày này có thể là nơi giao lưu giữa nghệ sĩ, nhà sưu tầm và công chúng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

休日に街の画廊を巡る

Đi dạo qua các phòng trưng bày tranh trong thành phố vào ngày nghỉ

その画廊は若手画家の支援をしている

Phòng trưng bày tranh đó đang hỗ trợ cho các họa sĩ trẻ

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí