Tìm hiểu thêm về từ này
画廊
Đây là không gian chuyên dụng để trưng bày và thường là để bán các tác phẩm hội họa hoặc nghệ thuật. Các phòng trưng bày này có thể là nơi giao lưu giữa nghệ sĩ, nhà sưu tầm và công chúng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
休日に街の画廊を巡る
Đi dạo qua các phòng trưng bày tranh trong thành phố vào ngày nghỉ
その画廊は若手画家の支援をしている
Phòng trưng bày tranh đó đang hỗ trợ cho các họa sĩ trẻ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.