Tìm hiểu thêm về từ này
創作
Chỉ hành động tạo ra một tác phẩm mới từ trí tưởng tượng và tư duy độc lập của bản thân. Nó bao gồm cả quá trình suy nghĩ lẫn việc thực hiện để cho ra đời một sản phẩm nghệ thuật độc bản.
Ví dụ trong ngữ cảnh
創作活動に専念したい
Tôi muốn tập trung vào các hoạt động sáng tác
独創的な創作のプロセスを学ぶ
Học hỏi quy trình sáng tác đầy tính độc đáo
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.