Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

創作

Chỉ hành động tạo ra một tác phẩm mới từ trí tưởng tượng và tư duy độc lập của bản thân. Nó bao gồm cả quá trình suy nghĩ lẫn việc thực hiện để cho ra đời một sản phẩm nghệ thuật độc bản.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

創作活動に専念したい

Tôi muốn tập trung vào các hoạt động sáng tác

独創的な創作のプロセスを学ぶ

Học hỏi quy trình sáng tác đầy tính độc đáo

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí