Tìm hiểu thêm về từ này
油絵
Một loại tranh được vẽ bằng bột màu trộn với dầu làm chất kết dính. Nó nổi bật với màu sắc rực rỡ và khả năng tạo lớp dày trên vải.
Ví dụ trong ngữ cảnh
趣味で油絵を習い始めました
Tôi đã bắt đầu học vẽ tranh sơn dầu như một sở thích
鮮やかな色の油絵が飾ってある
Một bức tranh sơn dầu với màu sắc rực rỡ đang được treo trang trí
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.