Tìm hiểu thêm về từ này
展覧会
Sự kiện trưng bày công khai các tác phẩm nghệ thuật, tài liệu hoặc sản phẩm cho mọi người xem. Nó có thể là triển lãm cá nhân của một nghệ sĩ hoặc triển lãm theo chủ đề.
Ví dụ trong ngữ cảnh
有名な画家の展覧会が開催されている
Một triển lãm của họa sĩ nổi tiếng đang được tổ chức
展覧会のチケットを二枚買いました
Tôi đã mua hai chiếc vé xem triển lãm
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.