Tìm hiểu thêm về từ này
繊細
Từ này được dùng để mô tả những sự vật có cấu tạo nhỏ bé, phức tạp và được thực hiện một cách cực kỳ khéo léo. Trong nghệ thuật, nó ám chỉ sự nhạy cảm cao và sự chau chuốt đến từng chi tiết nhỏ nhất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
繊細な模様が彫られている
Một hoa văn tinh xảo đã được chạm khắc
この作品は非常に繊細な表現だ
Tác phẩm này là một sự biểu hiện vô cùng tinh xảo
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.