Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

彫刻

Loại hình nghệ thuật tạo ra các hình khối ba chiều từ các vật liệu như gỗ, đá, hoặc kim loại. Nghệ nhân dùng kỹ thuật tạc, đúc hoặc nặn để tạo hình.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

公園に大きな青銅の彫刻がある

Có một bức tượng điêu khắc bằng đồng lớn ở công viên

彼は木で動物の彫刻を作った

Anh ấy đã làm một bức điêu khắc động vật bằng gỗ

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí