Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

伝統的

Dùng để mô tả những phương pháp, phong cách hoặc tư duy đã được hình thành và lưu truyền qua nhiều thế hệ. Tính từ này nhấn mạnh vào việc duy trì những giá trị cũ trong bối cảnh hiện đại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

伝統的な技法で家を建てる

Xây nhà bằng các kỹ thuật mang tính truyền thống

日本の伝統的な美意識を知る

Tìm hiểu về ý thức thẩm mỹ mang tính truyền thống của Nhật Bản

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí