Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

筆致

Từ này mô tả phong cách và cách thức đưa bút của người họa sĩ trên tác phẩm. Nó thể hiện kỹ năng, cảm xúc và lực tay của người vẽ thông qua các đường nét cụ thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

力強い筆致に圧倒された

Tôi đã bị choáng ngợp bởi những nét bút đầy mạnh mẽ

彼の筆致はとても繊細で丁寧だ

Nét bút của anh ấy rất tinh tế và tỉ mỉ

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí