Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

鑑賞

Hành động xem, nghe và cảm nhận giá trị của các tác phẩm nghệ thuật như âm nhạc, hội họa hay điện ảnh. Nó thể hiện sự trân trọng và thấu hiểu đối với cái đẹp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

静かな空間で芸術を鑑賞する

Thưởng thức nghệ thuật trong một không gian yên tĩnh

映画鑑賞が私の趣味です

Thưởng thức phim ảnh là sở thích của tôi

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí