Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

色彩

Từ này dùng để chỉ các sắc thái màu sắc được sử dụng trong một tác phẩm nghệ thuật hoặc vật dụng. Nó không chỉ là màu đơn thuần mà còn bao gồm cả sự phối hợp và cảm xúc mà màu sắc mang lại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

この絵は色彩がとても豊かです

Bức tranh này có màu sắc rất phong phú

秋らしい色彩の布地を選ぶ

Chọn loại vải có màu sắc mang hơi hướng mùa thu

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí