Tìm hiểu thêm về từ này
色彩
Từ này dùng để chỉ các sắc thái màu sắc được sử dụng trong một tác phẩm nghệ thuật hoặc vật dụng. Nó không chỉ là màu đơn thuần mà còn bao gồm cả sự phối hợp và cảm xúc mà màu sắc mang lại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
この絵は色彩がとても豊かです
Bức tranh này có màu sắc rất phong phú
秋らしい色彩の布地を選ぶ
Chọn loại vải có màu sắc mang hơi hướng mùa thu
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.