Tìm hiểu thêm về từ này
文化財
Đây là những tài sản có giá trị lớn về mặt lịch sử, nghệ thuật và khoa học của một quốc gia. Di sản này có thể bao gồm các công trình kiến trúc, tác phẩm nghệ thuật hoặc các giá trị tinh thần khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
この寺は国の文化財です
Ngôi chùa này là di sản văn hóa của quốc gia
貴重な文化財を保護する
Bảo vệ các di sản văn hóa quý giá
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.