Tìm hiểu thêm về từ này
傑作
Tác phẩm xuất sắc nhất trong sự nghiệp của một nghệ sĩ hoặc một tác phẩm có giá trị nghệ thuật cực cao. Nó được công nhận rộng rãi bởi công chúng và các nhà chuyên môn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
これは彼の生涯で最高の傑作だ
Đây là kiệt tác vĩ đại nhất trong cuộc đời của ông ấy
その映画は不朽の傑作と言われている
Bộ phim đó được gọi là một kiệt tác bất hủ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.