Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

傑作

Tác phẩm xuất sắc nhất trong sự nghiệp của một nghệ sĩ hoặc một tác phẩm có giá trị nghệ thuật cực cao. Nó được công nhận rộng rãi bởi công chúng và các nhà chuyên môn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

これは彼の生涯で最高の傑作だ

Đây là kiệt tác vĩ đại nhất trong cuộc đời của ông ấy

その映画は不朽の傑作と言われている

Bộ phim đó được gọi là một kiệt tác bất hủ

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí