Tìm hiểu thêm về từ này
個展
Từ này chỉ một cuộc triển lãm trưng bày các tác phẩm nghệ thuật của riêng một cá nhân duy nhất. Nó giúp công chúng có cái nhìn sâu sắc và tập trung vào phong cách riêng của người nghệ sĩ đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
来月銀座で個展を開きます
Tôi sẽ tổ chức một triển lãm cá nhân tại Ginza vào tháng tới
友人の個展にお祝いに行きました
Tôi đã đi chúc mừng buổi triển lãm cá nhân của một người bạn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.