Tìm hiểu thêm về từ này
芸術家
Chỉ những người chuyên nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực nghệ thuật như hội họa, điêu khắc hay âm nhạc. Đây là những người sử dụng sự sáng tạo và kỹ năng để tạo ra các tác phẩm có giá trị thẩm mỹ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼は世界的に有名な芸術家だ
Anh ấy là một nghệ sĩ nổi tiếng thế giới
将来は芸術家になりたいです
Tôi muốn trở thành một nghệ sĩ trong tương lai
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.