Tìm hiểu thêm về từ này
検証
Đây là hành động kiểm tra lại độ chính xác hoặc tính xác thực của một lý thuyết, dữ liệu hoặc giả thuyết. Quá trình này thường sử dụng các phương pháp logic hoặc thực nghiệm nghiêm ngặt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
実験データを検証する。
Kiểm chứng dữ liệu thực nghiệm.
仮説の検証には時間がかかる。
Việc kiểm chứng giả thuyết tốn nhiều thời gian.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.