Tìm hiểu thêm về từ này
効果
Từ này chỉ kết quả đạt được như mong đợi của một phương pháp điều trị hoặc một loại thuốc. Nó phản ánh mức độ thành công trong việc cải thiện tình trạng sức khỏe.
Ví dụ trong ngữ cảnh
薬の効果が現れる。
Hiệu quả của thuốc đã xuất hiện.
この治療は効果が高い。
Phương pháp điều trị này có hiệu quả cao.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.