Tìm hiểu thêm về từ này
遺伝子
Gen là đơn vị cơ bản của sự di truyền, chứa thông tin cần thiết để hình thành các đặc điểm của cơ thể. Nó được cấu tạo từ các đoạn ADN nằm trên nhiễm sắc thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
遺伝子の配列を解析する。
Phân tích trình tự gen.
病気の原因は遺伝子にある。
Nguyên nhân của bệnh nằm ở gen.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.