Tìm hiểu thêm về từ này
感染
Đây là sự xâm nhập và nhân lên của các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn hoặc virus trong cơ thể. Quá trình này có thể dẫn đến các triệu chứng lâm sàng và gây suy yếu sức khỏe.
Ví dụ trong ngữ cảnh
ウイルスの感染を防ぐ。
Ngăn chặn sự nhiễm virus.
感染の経路を特定する。
Xác định con đường lây nhiễm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.