Tìm hiểu thêm về từ này
予後
Đây là dự đoán về diễn biến và kết quả của một căn bệnh dựa trên tình trạng lâm sàng hiện tại. Nó giúp người bệnh và gia đình chuẩn bị cho các tình huống sức khỏe sắp tới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
手術後の予後は良好だ。
Tiên lượng sau phẫu thuật là tốt.
予後について医師と話す。
Thảo luận với bác sĩ về tiên lượng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.