Tìm hiểu thêm về từ này
倫理
Đây là các quy tắc và tiêu chuẩn chuẩn mực điều chỉnh hành vi của các nhà khoa học và bác sĩ. Nó đảm bảo rằng các nghiên cứu không gây hại và tôn trọng nhân phẩm con người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
医学における倫理を守る。
Tuân thủ đạo đức trong y học.
研究倫理の教育を受ける。
Được đào tạo về đạo đức nghiên cứu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.