Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

観察

Đây là hành động theo dõi và ghi chép kỹ lưỡng các hiện tượng, sự vật bằng các giác quan hoặc công cụ hỗ trợ. Quan sát là nền tảng của phương pháp khoa học để thu thập dữ liệu ban đầu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

細胞の変化を観察する。

Quan sát sự thay đổi của tế bào.

自然界を詳細に観察する。

Quan sát thế giới tự nhiên một cách chi tiết.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí