Tìm hiểu thêm về từ này
観察
Đây là hành động theo dõi và ghi chép kỹ lưỡng các hiện tượng, sự vật bằng các giác quan hoặc công cụ hỗ trợ. Quan sát là nền tảng của phương pháp khoa học để thu thập dữ liệu ban đầu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
細胞の変化を観察する。
Quan sát sự thay đổi của tế bào.
自然界を詳細に観察する。
Quan sát thế giới tự nhiên một cách chi tiết.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.