Tìm hiểu thêm về từ này
装置
Đây là các máy móc hoặc bộ dụng cụ được lắp đặt để thực hiện một chức năng cụ thể trong thí nghiệm hoặc y tế. Chúng thường bao gồm nhiều bộ phận phức tạp kết hợp với nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
実験装置を設置する。
Lắp đặt thiết bị thí nghiệm.
この装置は精密に動く。
Thiết bị này hoạt động rất chính xác.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.