Tìm hiểu thêm về từ này
学会
Đây là một tổ chức hoặc sự kiện nơi các nhà nghiên cứu và học giả trình bày các phát hiện mới. Nó đóng vai trò là diễn đàn để trao đổi kiến thức chuyên môn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
学会で研究成果を発表する。
Trình bày kết quả nghiên cứu tại hội nghị khoa học.
来週は京都の学会に行く。
Tuần tới tôi sẽ đi dự hội nghị khoa học ở Kyoto.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.