Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

臨床試験

Đây là các nghiên cứu được thực hiện trên người tình nguyện nhằm đánh giá hiệu quả và độ an toàn của thuốc hoặc phương pháp điều trị mới. Nó bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau từ quy mô nhỏ đến lớn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

新しい薬の臨床試験が始まった。

Cuộc thử nghiệm lâm sàng cho loại thuốc mới đã bắt đầu.

臨床試験の参加者を募集する。

Tuyển người tham gia thử nghiệm lâm sàng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí