Tìm hiểu thêm về từ này
臨床試験
Đây là các nghiên cứu được thực hiện trên người tình nguyện nhằm đánh giá hiệu quả và độ an toàn của thuốc hoặc phương pháp điều trị mới. Nó bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau từ quy mô nhỏ đến lớn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
新しい薬の臨床試験が始まった。
Cuộc thử nghiệm lâm sàng cho loại thuốc mới đã bắt đầu.
臨床試験の参加者を募集する。
Tuyển người tham gia thử nghiệm lâm sàng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.