Tìm hiểu thêm về từ này
抗体
Đây là các protein do hệ thống miễn dịch của cơ thể tạo ra để nhận diện và tiêu diệt các vật thể lạ như vi khuẩn và virus. Kháng thể đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ sức khỏe con người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
体内に抗体ができる。
Kháng thể được hình thành trong cơ thể.
抗体検査を受ける。
Đi xét nghiệm kháng thể.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.