Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

統計

Đây là việc thu thập, phân tích, diễn giải và trình bày dữ liệu bằng các con số. Nó giúp xác định xu hướng và độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

最新の統計を調査する。

Điều tra các số liệu thống kê mới nhất.

統計的な有意差を確認する。

Xác nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí