Tìm hiểu thêm về từ này
統計
Đây là việc thu thập, phân tích, diễn giải và trình bày dữ liệu bằng các con số. Nó giúp xác định xu hướng và độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
最新の統計を調査する。
Điều tra các số liệu thống kê mới nhất.
統計的な有意差を確認する。
Xác nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.