Tìm hiểu thêm về từ này
試薬
Đây là các chất hóa học được sử dụng để phát hiện, đo lường hoặc tạo ra các phản ứng khác trong thí nghiệm. Độ tinh khiết của chúng ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả nghiên cứu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
新しい試薬を注文する。
Đặt mua thuốc thử mới.
試薬の取り扱いに注意する。
Lưu ý khi sử dụng thuốc thử.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.