Tìm hiểu thêm về từ này
分析
Đây là quá trình chia nhỏ một thực thể phức tạp thành các phần nhỏ hơn để hiểu rõ bản chất và cấu trúc của nó. Trong khoa học, nó thường liên quan đến việc xử lý dữ liệu hoặc mẫu vật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
血液サンプルを分析する。
Phân tích mẫu máu.
データの分析結果を発表する。
Công bố kết quả phân tích dữ liệu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.