Tìm hiểu thêm về từ này
培養
Đây là quá trình duy trì và phát triển tế bào hoặc vi sinh vật trong môi trường nhân tạo có kiểm soát. Nó cho phép các nhà khoa học nghiên cứu sự phát triển của sinh vật bên ngoài cơ thể mẹ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
細菌をシャーレで培養する。
Nuôi cấy vi khuẩn trong đĩa petri.
細胞の培養に成功した。
Đã thành công trong việc nuôi cấy tế bào.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.