Tìm hiểu thêm về từ này
大陸
Từ này dùng để chỉ một khối đất liền rộng lớn bao quanh bởi đại dương. Có tất cả bảy lục địa chính trên thế giới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
ユーラシア大陸は世界で一番大きいです
Lục địa Á-Âu là lớn nhất thế giới.
彼はアフリカ大陸を横断しました
Anh ấy đã băng qua lục địa Châu Phi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.