Tìm hiểu thêm về từ này
赤道
Đây là đường tròn tưởng tượng chia Trái Đất thành hai nửa bán cầu Bắc và Nam. Những khu vực gần đường này thường nóng quanh năm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
赤道の近くの国は一年中暑いです
Các quốc gia gần xích đạo nóng quanh năm.
船で赤道を通過しました
Con tàu đã đi qua đường xích đạo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.