Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

宿屋

Từ này chỉ những cơ sở lưu trú nhỏ, thường có phong cách truyền thống hoặc cổ xưa. Nó gợi lên hình ảnh về những nơi nghỉ chân dừng bước trong các chuyến hành trình dài.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

古い宿屋に泊まるのが好きです

Tôi thích ở tại những nhà trọ cũ

村に一軒だけ宿屋がありました

Chỉ có duy nhất một nhà trọ trong làng

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí