Tìm hiểu thêm về từ này
宿屋
Từ này chỉ những cơ sở lưu trú nhỏ, thường có phong cách truyền thống hoặc cổ xưa. Nó gợi lên hình ảnh về những nơi nghỉ chân dừng bước trong các chuyến hành trình dài.
Ví dụ trong ngữ cảnh
古い宿屋に泊まるのが好きです
Tôi thích ở tại những nhà trọ cũ
村に一軒だけ宿屋がありました
Chỉ có duy nhất một nhà trọ trong làng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.