Tìm hiểu thêm về từ này
秘境
Nó mô tả một nơi xa xôi, hẻo lánh và mang vẻ đẹp hoang sơ chưa bị khai phá. Những nơi này thường thu hút những người yêu thích thám hiểm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
いつかアマゾンの秘境に行ってみたいです
Tôi muốn thử đi đến vùng đất bí ẩn của rừng Amazon vào một ngày nào đó.
その村は山奥にある秘境です
Ngôi làng đó là một vùng đất bí ẩn nằm sâu trong núi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.