Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

世界遺産

Đây là những địa điểm có giá trị văn hóa hoặc thiên nhiên đặc biệt quan trọng. Chúng được bảo tồn để các thế hệ tương lai có thể chiêm ngưỡng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

京都には多くの世界遺産があります

Có rất nhiều di sản thế giới ở Kyoto.

次の休みは世界遺産巡りをしたいです

Tôi muốn đi tham quan các di sản thế giới vào kỳ nghỉ tới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí