Tìm hiểu thêm về từ này
絶景
Nó mô tả một tầm nhìn hoặc phong cảnh vô cùng ngoạn mục và ấn tượng. Người Nhật thường dùng từ này khi đứng trước những cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
山頂からの絶景に感動しました
Tôi đã rất xúc động trước tuyệt cảnh từ đỉnh núi.
このホテルは窓からの絶景が売りです
Khách sạn này có điểm thu hút chính là tuyệt cảnh nhìn từ cửa sổ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.