Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

往復

Đây là danh từ hoặc tính từ mô tả hành trình bao gồm cả lượt đi và lượt về. Nó thường được dùng khi mua vé máy bay, vé tàu hoặc tính toán thời gian di chuyển tổng cộng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

成田までの往復航空券を買いました

Tôi đã mua vé máy bay khứ hồi đến Narita

家から駅まで往復一時間かかります

Từ nhà đến nhà ga mất một tiếng cả đi lẫn về

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí