Tìm hiểu thêm về từ này
往復
Đây là danh từ hoặc tính từ mô tả hành trình bao gồm cả lượt đi và lượt về. Nó thường được dùng khi mua vé máy bay, vé tàu hoặc tính toán thời gian di chuyển tổng cộng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
成田までの往復航空券を買いました
Tôi đã mua vé máy bay khứ hồi đến Narita
家から駅まで往復一時間かかります
Từ nhà đến nhà ga mất một tiếng cả đi lẫn về
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.